TanroDictionary Sổ từ
只

Chữ Hán 只 CHỈ

Âm On
シ
Âm Kun
ただ
Nghĩa (Anh)
only; free; in addition
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 只 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 只 3 từ