Nghĩa tiếng Việt
- bình thường, thông thườngtrợ từ · danh từ
- miễn phí, không mất tiềntrợ từ · danh từ
- nguyên vẹn, bình an vô sựtrợ từ · danh từ
- chỉ, chỉ làtrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- ordinary; common; usualtrợ từ · danh từ
- free of charge; freetrợ từ · danh từ
- unaffected; as is; safetrợ từ · danh từ
- only; merely; just; simplytrạng từ
- but; however; nevertheless; exceptliên từ
Cách dùng
"Miễn phí; chỉ, bình thường" (ただ, thường viết hiragana): 「ただで」 — miễn phí; 「ただの人」 — người bình thường; 「ただでは済まない」 — không xong đâu (sẽ bị trừng phạt). Làm phó từ "chỉ": 「ただ見ているだけ」. Kanji 只 hiếm dùng hiện nay.
Ví dụ
-
このサービスはただで使える。
Dịch vụ này dùng miễn phí.
-
彼はただの友達です。
Anh ấy chỉ là bạn bình thường thôi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép