TanroDictionary Sổ từ
号

Chữ Hán 号 HIỆU

Âm On
ゴウ
Âm Kun
さけ.ぶ、よびな
Nghĩa (Anh)
nickname; number; item; title; pseudonym; name; call
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 号 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 号 28 từ