TanroDictionary Sổ từ
司

Chữ Hán 司 TI, TƯ

Âm On
シ
Âm Kun
つかさど.る
Nghĩa (Anh)
director; official; govt office; rule; administer
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 司 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 司 23 từ