TanroDictionary Sổ từ
味

Chữ Hán 味 VỊ

Âm On
ミ
Âm Kun
あじ、あじ.わう
Nghĩa (Anh)
flavor; taste
Số nét
8
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 味 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 味 40 từ