味
みNghĩa tiếng Việt
- hậu tố vẻ, chút (vd: vị ngọt, hơi ấm)
- hậu tố nơi, chỗ
- hậu tố lúc... lúc...
- danh từ vị giác
- trợ số từ đơn vị đếm món ăn, đồ uống, vị thuốc
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố -ness (as in "sweetness"); -th (as in "warmth"); a touch of; a tinge of
- hậu tố place
- hậu tố alternating between ... and ...; sometimes ... and sometimes ...
- danh từ (sense of) taste
- trợ số từ counter for kinds of food, drink or medicine
- affix flavor, taste
- affix tasting, savoring
- affix taste, savor
Cách dùng
(み) Hậu tố "vẻ, chút, nét": biến tính từ thành danh từ — 「甘み」 — vị ngọt, 「赤み」 — sắc đỏ, 「温かみ」 — sự ấm áp, 「新鮮味」, 「人間味」 — tính người.
Từ gần nghĩa: さ
Ví dụ
- 彼の言葉には温かみがある。Lời nói của anh ấy có sự ấm áp.
- このトマトは甘みが強い。Quả cà chua này có vị ngọt đậm.