TanroDictionary Sổ từ
唾

Chữ Hán 唾 THÓA

Âm On
ダ、タ
Âm Kun
つば、つばき
Nghĩa (Anh)
saliva; sputum
Số nét
11
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 唾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 唾 1 từ