Trang chủChữ Hán唾 唾 Chữ Hán 唾 THÓA Âm Onダ、タ Âm Kunつば、つばき Nghĩa (Anh)saliva; sputum Số nét11 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 唾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 唾 1 từ 唾つばnước bọt, nước miếng