唾
つばきNghĩa tiếng Anh
- danh từ spit, saliva
Chữ Hán trong từ
唾
THOÁ
"Nước bọt" (つば/つばき): 「唾を吐く」 — nhổ nước bọt; 「唾を飲み込む」 — nuốt nước bọt (hồi hộp: 固唾を呑む). 「眉唾」 — đáng ngờ. Y học dùng 唾液.
道に唾を吐いてはいけない。
Không được nhổ nước bọt ra đường.
みんな固唾を呑んで結果を待った。
Mọi người nín thở chờ kết quả.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép