TanroDictionary Sổ từ
困

Chữ Hán 困 KHỐN

Âm On
コン
Âm Kun
こま.る
Nghĩa (Anh)
quandary; become distressed; annoyed
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 困 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 困 6 từ