TanroDictionary Sổ từ

困り果てる こまりはてる

KHỐN QUẢ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bó tay, hoàn toàn bế tắcđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to be at a complete loss; to be without recourse; to be completely stymied; to have absolutely no idea what to dođộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Cách dùng

"Hoàn toàn bó tay, khốn đốn": 「困り果てた顔」 — vẻ mặt bế tắc. 〜果てる = đến cùng cực (疲れ果てる).

Ví dụ

  1. 道に迷って困り果てていた。

    Tôi bị lạc đường và hoàn toàn bó tay.

  2. 彼は困り果てた顔で相談に来た。

    Anh ấy đến xin tư vấn với vẻ mặt bế tắc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép