Nghĩa tiếng Việt
- bó tay, hoàn toàn bế tắcđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to be at a complete loss; to be without recourse; to be completely stymied; to have absolutely no idea what to dođộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Cách dùng
"Hoàn toàn bó tay, khốn đốn": 「困り果てた顔」 — vẻ mặt bế tắc. 〜果てる = đến cùng cực (疲れ果てる).
Ví dụ
-
道に迷って困り果てていた。
Tôi bị lạc đường và hoàn toàn bó tay.
-
彼は困り果てた顔で相談に来た。
Anh ấy đến xin tư vấn với vẻ mặt bế tắc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép