TanroDictionary Sổ từ
塞

Chữ Hán 塞 TẮC, TÁI

Âm On
ソク、サイ
Âm Kun
ふさ.ぐ、とりで、み.ちる
Nghĩa (Anh)
close; shut; cover; block; obstruct
Số nét
13
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 塞 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 塞 8 từ