TanroDictionary Sổ từ

要塞 ようさい

YẾU TẮC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. pháo đài, đồn lũydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fort; stronghold; fortificationdanh từ
  2. fortressdanh từ

Cách dùng

"Pháo đài, đồn lũy": 「難攻不落の要塞」 — pháo đài bất khả xâm phạm; 「空中要塞」 — pháo đài bay.

Ví dụ

  1. 丘の上に古い要塞が残っている。

    Trên đồi còn sót lại pháo đài cổ.

  2. その島は天然の要塞だ。

    Hòn đảo đó là một pháo đài tự nhiên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép