Nghĩa tiếng Việt
- pháo đài, đồn lũydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fort; stronghold; fortificationdanh từ
- fortressdanh từ
Cách dùng
"Pháo đài, đồn lũy": 「難攻不落の要塞」 — pháo đài bất khả xâm phạm; 「空中要塞」 — pháo đài bay.
Ví dụ
-
丘の上に古い要塞が残っている。
Trên đồi còn sót lại pháo đài cổ.
-
その島は天然の要塞だ。
Hòn đảo đó là một pháo đài tự nhiên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép