Trang chủChữ Hán妓 妓 Chữ Hán 妓 KĨ Âm Onギ、キ Âm Kunわざおぎ、うたいめ Nghĩa (Anh)stretch; singing girl; geisha; prostitute Số nét7 Tra các từ có chữ 妓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 妓 2 từ 舞妓まいこmaiko, geisha học việc 芸妓げいぎgeisha