TanroDictionary Sổ từ
季

Chữ Hán 季 QUÝ

Âm On
キ
Nghĩa (Anh)
seasons
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 季 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 季 13 từ