Trang chủChữ Hán N3 – N2季 季 Chữ Hán 季 QUÝ Âm Onキ Nghĩa (Anh)seasons Số nét8 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 季 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 季 13 từ 乾季かんきmùa khô 冬季とうきmùa đông 四季しきbốn mùa 夏季かきmùa hè 季節きせつmùa, thời điểm trong năm 季語きごquý ngữ 雨季うきmùa mưa 今季こんきmùa này, mùa giải này 季刊きかんấn phẩm hàng quý, tạp chí ra theo quý 春季しゅんきmùa xuân 秋季しゅうきmùa thu 時季じきmùa, thời điểm trong năm 季節風きせつふうgió mùa ← 存 TỒN 孫 TÔN, TỐN →