TanroDictionary Sổ từ
孫

Chữ Hán 孫 TÔN, TỐN

Âm On
ソン
Âm Kun
まご
Nghĩa (Anh)
grandchild; descendants
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 孫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 孫 6 từ