TanroDictionary Sổ từ
師

Chữ Hán 師 SƯ

Âm On
シ
Âm Kun
いくさ
Nghĩa (Anh)
expert; teacher; master; model; exemplar; army (incl. counter); war
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 師 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 師 40 từ