TanroDictionary Sổ từ
彼

Chữ Hán 彼 BỈ

Âm On
ヒ
Âm Kun
かれ、かの、か.の
Nghĩa (Anh)
he; that; the
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 彼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 彼 11 từ