cái đó, cái kia (ở xa cả người nói lẫn người nghe)đại từ
người đó, người kiađại từ
hồi đó, lúc ấyđại từ
chỗ đó, đằng kiađại từ
Nghĩa tiếng Anh
that; that thingđại từ
that personđại từ
then; that timeđại từ
that place (over there)đại từ
down there (i.e. one's genitals)danh từ
period; mensesdanh từ
Cách dùng
"Anh ấy, ông ấy" (ngôi thứ ba nam, đọc かれ). Cách đọc あれ nghĩa "cái kia" nay hầu như viết kana. 「彼」 còn mang nghĩa bạn trai: 「彼ができた」 — có bạn trai rồi. Tránh dùng trực tiếp với người bề trên (dùng あの方).