TanroDictionary Sổ từ
拳

Chữ Hán 拳 QUYỀN

Âm On
ケン、ゲン
Âm Kun
こぶし
Nghĩa (Anh)
fist
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 拳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 拳 5 từ