Trang chủChữ Hán N1撮 撮 Chữ Hán 撮 TOÁT Âm Onサツ Âm Kunと.る、つま.む、-ど.り Nghĩa (Anh)snapshot; take pictures Số nét15 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 撮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 撮 5 từ 撮るとるchụp 撮影さつえいsự chụp ảnh; quay phim 写真撮影しゃしんさつえいchụp ảnh 特撮とくさつkỹ xảo đặc biệt 特殊撮影とくしゅさつえいkỹ xảo điện ảnh, hiệu ứng đặc biệt ← 撤 TRIỆT 撲 PHÁC, BẠC →