TanroDictionary Sổ từ
撲

Chữ Hán 撲 PHÁC, BẠC

Âm On
ボク
Nghĩa (Anh)
slap; strike; hit; beat; tell; speak
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 撲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 撲 7 từ