TanroDictionary Sổ từ
教

Chữ Hán 教 GIÁO

Âm On
キョウ
Âm Kun
おし.える、おそ.わる
Nghĩa (Anh)
teach; faith; doctrine
Số nét
11
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 教 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 教 40 từ