Trang chủChữ Hán N4昼 昼 Chữ Hán 昼 TRÚ Âm Onチュウ Âm Kunひる Nghĩa (Anh)daytime; noon Số nét9 JLPTN4 (cấp cũ 3) Lớp học ở NhậtLớp 2 Tra các từ có chữ 昼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 昼 14 từ 昼ひるbuổi trưa 昼前ひるまえbuổi sáng 昼夜ちゅうやngày đêm 昼寝ひるねgiấc ngủ trưa 昼間ひるまban ngày 昼食ちゅうしょくbữa trưa 昼休みひるやすみgiờ nghỉ trưa 昼過ぎひるすぎquá trưa, đầu giờ chiều 昼下がりひるさがりđầu giờ chiều お昼おひるbữa trưa 昼ご飯ひるごはんbữa trưa 昼飯ひるめしcơm trưa 白昼はくちゅうban ngày, giữa ban ngày 真昼まひるgiữa trưa, ban ngày ban mặt ← 春 XUÂN 暑 THỬ →