昼
ちゅうNghĩa tiếng Anh
- affix day, daytime
- affix noon, midday
Chữ Hán trong từ
昼
TRÚ
"Buổi trưa, ban ngày, bữa trưa": 「昼ご飯」 — cơm trưa; 「昼休み」 — giờ nghỉ trưa; 「昼間」 — ban ngày; 「お昼にする」 — đi ăn trưa. お昼 thường chỉ bữa trưa.
昼ご飯は何を食べましたか。
Bạn đã ăn gì vào bữa trưa?
昼は暖かいが、夜は冷える。
Ban ngày ấm nhưng ban đêm lạnh.
神光を晝と名け暗を夜と名けたまへり
God called the light Day, and the darkness he called Night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép