TanroDictionary Sổ từ
杏

Chữ Hán 杏 HẠNH

Âm On
キョウ、アン、コウ
Âm Kun
あんず
Nghĩa (Anh)
apricot
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 杏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 杏 2 từ