TanroDictionary Sổ từ

杏 あんず

HẠNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quả mơ tây (apricot)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. apricot (Prunus armeniaca)danh từ
  2. apricotchữ Hán

Cách dùng

"Quả mơ tây" (あんず): 「杏ジャム」 — mứt mơ; 「杏仁豆腐」 — thạch hạnh nhân (あんにん). Khác 梅 (mơ Nhật, dùng làm umeboshi).

Ví dụ

  1. パンに杏ジャムを塗った。

    Tôi phết mứt mơ lên bánh mì.

  2. デザートに杏仁豆腐を頼んだ。

    Tôi gọi thạch hạnh nhân tráng miệng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「杏」

杏

きょう

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix apricot

Chữ Hán trong từ

杏
HẠNH On: キョウ、アン、コウ Kun: あんず apricot 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗