杏
きょうNghĩa tiếng Anh
- affix apricot
Chữ Hán trong từ
杏
HẠNH
"Quả mơ tây" (あんず): 「杏ジャム」 — mứt mơ; 「杏仁豆腐」 — thạch hạnh nhân (あんにん). Khác 梅 (mơ Nhật, dùng làm umeboshi).
パンに杏ジャムを塗った。
Tôi phết mứt mơ lên bánh mì.
デザートに杏仁豆腐を頼んだ。
Tôi gọi thạch hạnh nhân tráng miệng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép