TanroDictionary Sổ từ
柳

Chữ Hán 柳 LIỄU

Âm On
リュウ
Âm Kun
やなぎ
Nghĩa (Anh)
willow
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 柳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 柳 7 từ