Trang chủChữ Hán N1柳 柳 Chữ Hán 柳 LIỄU Âm Onリュウ Âm Kunやなぎ Nghĩa (Anh)willow Số nét9 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 柳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 柳 7 từ 柳やなぎcây liễu 川柳せんりゅうthơ senryū 花柳かりゅうchốn lầu xanh, khu đèn đỏ 青柳あおやぎliễu xanh 宇柳貝ウルグアイUruguay 花柳界かりゅうかいchốn lầu xanh, thế giới geisha 柳刃包丁やなぎばぼうちょうdao thái sashimi ← 柚 DỮU, TRỤC 柾 CỮU, CHANH →