TanroDictionary Sổ từ
桃

Chữ Hán 桃 ĐÀO

Âm On
トウ
Âm Kun
もも
Nghĩa (Anh)
peach
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 桃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 桃 3 từ