Trang chủChữ Hán N1桃 桃 Chữ Hán 桃 ĐÀO Âm Onトウ Âm Kunもも Nghĩa (Anh)peach Số nét10 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 桃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 桃 3 từ 桃ももquả đào, cây đào 胡桃くるみquả óc chó 桃色ももいろmàu hồng đào ← 桂 QUẾ 桐 ĐỒNG →