Nghĩa tiếng Việt
- quả đào, cây đàodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- peach (Prunus persica)danh từ
- peachchữ Hán
- peach treedanh từ
- a female given nametên riêng
Cách dùng
"Quả đào, cây đào": 「桃をむく」 — gọt đào; 「桃の花」 — hoa đào; 「桃の節句」 — lễ bé gái (3/3). Khác 梅 (mơ) và 桜 (anh đào). 「桃色」 — màu hồng (cũ hơn ピンク).
Ví dụ
-
夏は甘い桃がおいしい。
Mùa hè đào ngọt rất ngon.
-
岡山は桃の産地として有名だ。
Okayama nổi tiếng là vùng trồng đào.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép