TanroDictionary Sổ từ
模

Chữ Hán 模 MÔ

Âm On
モ、ボ
Nghĩa (Anh)
imitation; copy; mock
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 模 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 模 20 từ