TanroDictionary Sổ từ

模擬 もぎ

MÔ NGHĨ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự mô phỏng, thửdanh từ · trợ từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. imitationdanh từ · trợ từ · động từ する · ngoại động từ
  2. imitation, simulation, sham, mockdanh từ

Cách dùng

"Mô phỏng, thử": 「模擬試験」 (模試) — thi thử; 「模擬授業」 — dạy thử; 「模擬店」 — gian hàng (lễ hội trường học). Thường đứng trước danh từ khác.

Ví dụ

  1. 来週、大学入試の模擬試験がある。

    Tuần sau có kỳ thi thử đại học.

  2. 文化祭でクラスは焼きそばの模擬店を出した。

    Ở lễ hội văn hóa, lớp tôi mở gian hàng mì xào.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「模擬」

模擬

もぎする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to imitate, to simulate

Chữ Hán trong từ

模
MÔ On: モ、ボ Kun: – imitation; copy; mock 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
擬
NGHĨ On: ギ Kun: まが.い、もど.き mimic; aim (a gun) at; nominate; imitate 17 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗