Nghĩa tiếng Việt
- sự mô phỏng, thửdanh từ · trợ từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- imitationdanh từ · trợ từ · động từ する · ngoại động từ
- imitation, simulation, sham, mockdanh từ
Cách dùng
"Mô phỏng, thử": 「模擬試験」 (模試) — thi thử; 「模擬授業」 — dạy thử; 「模擬店」 — gian hàng (lễ hội trường học). Thường đứng trước danh từ khác.
Ví dụ
-
来週、大学入試の模擬試験がある。
Tuần sau có kỳ thi thử đại học.
-
文化祭でクラスは焼きそばの模擬店を出した。
Ở lễ hội văn hóa, lớp tôi mở gian hàng mì xào.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「模擬」
模擬
もぎする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: MÔ NGHĨ
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to imitate, to simulate