Trang chủChữ Hán N1樺 樺 Chữ Hán 樺 HOA Âm Onカ Âm Kunかば、かんば Nghĩa (Anh)birch; dark red Số nét14 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtJinmeiyō (tên người) Tra các từ có chữ 樺 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 樺 2 từ 樺かばcây bạch dương, cây phong 白樺しらかばcây bạch dương Nhật ← 樹 THỤ 橘 QUẤT →