Nghĩa tiếng Việt
- cây bạch dương, cây phong (bạch dương Nhật)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- birch (esp. Japanese white birch)danh từ
- birchchữ Hán
- reddish yellowchữ Hán
- a birch (plant of genus Betula)danh từ
- short for 樺色 (kabairo, “reddish yellow”)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「樺」
樺
かんば
Nhật
Ít dùng Hán Việt: HOA
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a birch (plant of genus Betula)
樺
かにわ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: HOA
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ synonym of 上溝桜 (uwamizu-zakura, “Japanese bird cherry, Prunus grayana”) or its bark
-
danh từ synonym of 鵜松明樺 (udaikanba, “monarch birch, Betula maximowicziana”) or its bark