TanroDictionary Sổ từ
欄

Chữ Hán 欄 LAN

Âm On
ラン
Âm Kun
てすり
Nghĩa (Anh)
column; handrail; blank; space
Số nét
20
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 欄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 欄 5 từ