TanroDictionary Sổ từ

欄 らん

LAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mục, chuyên mục, cột (báo)danh từ · hậu tố
  2. ô (trong biểu mẫu, trang web)danh từ · hậu tố
  3. lan can, tay vịndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. section (e.g. in a newspaper); column; pagedanh từ · hậu tố
  2. field (in a form, web page, etc.); blankdanh từ · hậu tố
  3. handrail; railing; banister; balustradedanh từ
  4. blank, spacechữ Hán
  5. column in a newspaperdanh từ
  6. field in a form etc.danh từ

Cách dùng

"Mục, cột, ô": 「記入欄」 — ô điền thông tin; 「備考欄」 — mục ghi chú; 「スポーツ欄」 — chuyên mục thể thao; 「コメント欄」 — phần bình luận. 「欄に記入する」 — điền vào ô.

Ví dụ

  1. この欄に名前を書いてください。

    Hãy viết tên vào ô này.

  2. 新聞の投書欄に意見を送った。

    Tôi đã gửi ý kiến tới mục thư bạn đọc của báo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「欄」

欄

おばしま

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (cổ) lan can, tay vịn

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ handrail; railing; banister; balustrade

Chữ Hán trong từ

欄
LAN On: ラン Kun: てすり column; handrail; blank; space 20 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗