Nghĩa tiếng Việt
- mục, chuyên mục, cột (báo)danh từ · hậu tố
- ô (trong biểu mẫu, trang web)danh từ · hậu tố
- lan can, tay vịndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- section (e.g. in a newspaper); column; pagedanh từ · hậu tố
- field (in a form, web page, etc.); blankdanh từ · hậu tố
- handrail; railing; banister; balustradedanh từ
- blank, spacechữ Hán
- column in a newspaperdanh từ
- field in a form etc.danh từ
Cách dùng
"Mục, cột, ô": 「記入欄」 — ô điền thông tin; 「備考欄」 — mục ghi chú; 「スポーツ欄」 — chuyên mục thể thao; 「コメント欄」 — phần bình luận. 「欄に記入する」 — điền vào ô.
Ví dụ
-
この欄に名前を書いてください。
Hãy viết tên vào ô này.
-
新聞の投書欄に意見を送った。
Tôi đã gửi ý kiến tới mục thư bạn đọc của báo.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「欄」
欄
おばしま
Nhật
Ít dùng Hán Việt: LAN
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ (cổ) lan can, tay vịn
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ handrail; railing; banister; balustrade