Trang chủChữ Hán N1氏 氏 Chữ Hán 氏 THỊ, CHI Âm Onシ Âm Kunうじ、-うじ Nghĩa (Anh)family name; surname; clan Số nét4 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 氏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 氏 11 từ 氏しông, bà, anh, chị セ氏セしđộ C 摂氏せっしđộ C 氏名しめいhọ tên 両氏りょうしcả hai vị 同氏どうしngười nói trên, ông ấy, bà ấy 氏族しぞくthị tộc, dòng họ 源氏げんじGenji 彼氏かれしbạn trai 氏子うじこtín đồ của đền thờ thần địa phương 氏神うじがみthần hộ mệnh, thành hoàng, thần địa phương ← 毬 CẦU 汀 ĐINH →