"Ông/bà" (kính xưng sau họ tên, văn viết, báo chí): 「田中氏」 — ông Tanaka. Trang trọng, khách quan hơn さん; dùng trong tin tức, văn bản. Đứng một mình "ông ấy": 「氏は〜と述べた」. Đếm người: 「三氏」.
Ví dụ
山田氏は記者会見で辞任を発表した。
Ông Yamada đã tuyên bố từ chức trong buổi họp báo.
氏の意見に賛成です。
Tôi tán thành ý kiến của ông ấy.
氏曰く、「盛り上がって欲しいエセ和風な会話曲」とのこと。
According to him, it's a "pseudo-Japanese-style dialogue theme that [he] hopes will excite".
部分テレポートさせた剣氏のガン細胞。
These are the cancer cells I teleported out of Mr. Tsurugi.