TanroDictionary Sổ từ
決

Chữ Hán 決 QUYẾT

Âm On
ケツ
Âm Kun
き.める、-ぎ.め、き.まる、さ.く
Nghĩa (Anh)
decide; fix; agree upon; appoint
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 決 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 決 40 từ