TanroDictionary Sổ từ
海

Chữ Hán 海 HẢI

Âm On
カイ
Âm Kun
うみ
Nghĩa (Anh)
sea; ocean
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 海 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 海 40 từ