TanroDictionary Sổ từ
班

Chữ Hán 班 BAN

Âm On
ハン
Nghĩa (Anh)
squad; corps; unit; group
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 班 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 班 5 từ