TanroDictionary Sổ từ

班 はん

BAN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhóm, đội, tổdanh từ · hậu tố
  2. tiểu đội, bandanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. group; party; teamdanh từ · hậu tố
  2. squad; sectiondanh từ · hậu tố

Cách dùng

"Nhóm, tổ" (đơn vị chia nhỏ trong trường học, tổ chức): 「班に分かれる」 — chia nhóm; 「班長」 — tổ trưởng; 「〜班」 — tổ phụ trách …. Hay dùng ở trường tiểu học, quân đội, đội điều tra.

Ví dụ

  1. 生徒たちは五つの班に分かれて調べ学習をした。

    Học sinh chia thành năm nhóm để làm bài tìm hiểu.

  2. 私は掃除班の班長になった。

    Tôi trở thành tổ trưởng tổ trực nhật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép