TanroDictionary Sổ từ
盾

Chữ Hán 盾 THUẪN

Âm On
ジュン
Âm Kun
たて
Nghĩa (Anh)
shield; escutcheon; pretext
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 盾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 盾 3 từ