TanroDictionary Sổ từ

盾 たて

THUẪN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái khiên, cái mộc; huy hiệu hình khiêndanh từ
  2. cái cớ, lý do, chỗ dựadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. shield; buckler; escutcheondanh từ
  2. pretext; excuse; grounds (for); justificationdanh từ
  3. a shield (weapon stood up or erected before one's body to block and protect from attacks)danh từ

Cách dùng

"Cái khiên" (たて): 「盾で防ぐ」 — đỡ bằng khiên. Nghĩa bóng: lá chắn, cái cớ 「法律を盾にする」 — lấy luật làm bình phong; 「後ろ盾」 — chỗ dựa. Cũng chỉ kỷ niệm chương hình khiên 「記念の盾」.

Ví dụ

  1. 彼は規則を盾にして要求を断った。

    Anh ta lấy quy định làm cớ để từ chối yêu cầu.

  2. 優勝チームに盾が贈られた。

    Đội vô địch được trao kỷ niệm chương hình khiên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép