Nghĩa tiếng Việt
- cái khiên, cái mộc; huy hiệu hình khiêndanh từ
- cái cớ, lý do, chỗ dựadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- shield; buckler; escutcheondanh từ
- pretext; excuse; grounds (for); justificationdanh từ
- a shield (weapon stood up or erected before one's body to block and protect from attacks)danh từ
Cách dùng
"Cái khiên" (たて): 「盾で防ぐ」 — đỡ bằng khiên. Nghĩa bóng: lá chắn, cái cớ 「法律を盾にする」 — lấy luật làm bình phong; 「後ろ盾」 — chỗ dựa. Cũng chỉ kỷ niệm chương hình khiên 「記念の盾」.
Ví dụ
-
彼は規則を盾にして要求を断った。
Anh ta lấy quy định làm cớ để từ chối yêu cầu.
-
優勝チームに盾が贈られた。
Đội vô địch được trao kỷ niệm chương hình khiên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép