Trang chủChữ Hán N1碑 碑 Chữ Hán 碑 BI Âm Onヒ Âm Kunいしぶみ Nghĩa (Anh)tombstone; monument Số nét14 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 碑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 碑 6 từ 碑いしぶみbia đá, tấm bia khắc chữ 碑文ひぶんvăn bia, chữ khắc 記念碑きねんひbia kỷ niệm, đài tưởng niệm 墓碑ぼひbia mộ 石碑せきひbia đá 詩碑しひbia khắc thơ ← 碁 KỲ 碧 BÍCH →