TanroDictionary Sổ từ
碑

Chữ Hán 碑 BI

Âm On
ヒ
Âm Kun
いしぶみ
Nghĩa (Anh)
tombstone; monument
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 碑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 碑 6 từ