TanroDictionary Sổ từ

碑 いしぶみ

BI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bia đá, tấm bia khắc chữ (để lại cho đời sau)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stone monument bearing an inscription (esp. memorial for future generations); stele; steladanh từ
  2. gravestonechữ Hán

Cách dùng

"Bia đá": 「碑を建てる」 — dựng bia; 「記念碑」 — bia kỷ niệm; 「慰霊碑」 — bia tưởng niệm người đã khuất; 「句碑」 — bia khắc thơ haiku. Đọc ひ hoặc いしぶみ.

Ví dụ

  1. 戦争の犠牲者のために碑が建てられた。

    Một tấm bia được dựng cho các nạn nhân chiến tranh.

  2. 公園には有名な詩人の碑がある。

    Trong công viên có tấm bia của một nhà thơ nổi tiếng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「碑」

碑

ひ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ stone engraved with memorial text

Chữ Hán trong từ

碑
BI On: ヒ Kun: いしぶみ tombstone; monument 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗