Trang chủChữ Hán粁 粁 Chữ Hán 粁 THIÊN Âm Kunキロメートル Nghĩa (Anh)kilometer; (kokuji) Số nét9 Tra các từ có chữ 粁 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 粁 1 từ 粁キロメートルkilômét