TanroDictionary Sổ từ

粁 キロメートル

THIÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kilômétdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. kilometer; kilometredanh từ

Cách dùng

"Kilômét" (キロメートル/キロ, nay viết katakana hoặc km). Kanji 粁 chỉ thấy trong văn cũ. Khẩu ngữ 「〜キロ」 tùy ngữ cảnh là km hoặc kg.

Ví dụ

  1. 駅から家まで2キロあります。

    Từ ga đến nhà khoảng 2 km.

  2. 高速道路を時速100キロで走った。

    Tôi chạy trên cao tốc với tốc độ 100 km/h.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép