TanroDictionary Sổ từ
繭

Chữ Hán 繭 KIỂN

Âm On
ケン
Âm Kun
まゆ、きぬ
Nghĩa (Anh)
cocoon
Số nét
18
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 繭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 繭 1 từ