TanroDictionary Sổ từ

繭 まゆ

KIỂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kén tằmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cocoondanh từ
  2. a cocoonchữ Hán

Cách dùng

"Kén tằm": 「繭から糸を取る」 — kéo tơ từ kén; nghĩa bóng 「繭にこもる」 — thu mình trong vỏ kén.

Ví dụ

  1. 蚕は繭を作ってその中でさなぎになる。

    Tằm làm kén rồi hóa nhộng trong đó.

  2. 繭から絹糸が作られる。

    Tơ lụa được làm từ kén tằm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép