TanroDictionary Sổ từ
耳

Chữ Hán 耳 NHĨ

Âm On
ジ
Âm Kun
みみ
Nghĩa (Anh)
ear
Số nét
6
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 耳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 耳 18 từ